Kho từ › Idioms · knowledge › to stay sharp

to stay sharp

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
giữ cho tâm trí luôn hoạt động và tỉnh táo.
UK /tə steɪ ʃɑrp/ · US /tə steɪ ʃɑrp/
to keep your mind active and alert.
Reading daily helps me stay sharp mentally.
→ Đọc sách hàng ngày giúp tôi giữ tâm trí luôn sắc bén.
Puzzles are a good way to stay sharp in old age.→ Các câu đố là cách tốt để giữ tinh thần minh mẫn khi về già.
Đồng nghĩa
stay alertstay focused
Collocations
stay mentally sharpstay sharp with practice
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học trong IELTS Speaking.
Rất hữu ích cho việc duy trì sức khỏe tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...