Kho từ › Idioms · knowledge › to tap into knowledge

to tap into knowledge

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
sử dụng kiến thức có sẵn một cách hiệu quả.
UK /tə tæp ˈɪntu ˈnɒlɪdʒ/ · US /tə tæp ˈɪntu ˈnɒlɪdʒ/
to utilize available knowledge effectively.
We should tap into knowledge from experts in the field.
→ Chúng ta nên tận dụng kiến thức từ các chuyên gia trong lĩnh vực.
Tapping into knowledge can enhance our project outcomes.→ Tận dụng kiến thức có thể nâng cao kết quả dự án của chúng ta.
Đồng nghĩa
utilize knowledgeleverage expertise
Collocations
tap into knowledge resourcestap into community knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chủ động trong học tập trong IELTS Writing.
Thường được dùng trong bối cảnh học tập và làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...