Kho từ › Collocations · gender › address gender representation

address gender representation

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
giải quyết cách các giới được mô tả
UK /əˈdrɛs ˈdʒɛndər ˌrɛprɪˈzɛnteɪʃən/ · US /əˈdrɛs ˈdʒɛndər ˌrɛprɪˈzɛnteɪʃən/
to deal with how genders are depicted
We need to address gender representation in media.
→ Chúng ta cần giải quyết sự đại diện của các giới trong truyền thông.
Addressing gender representation is crucial for equality.→ Giải quyết sự đại diện của các giới là điều cần thiết cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩa
tackle gender representationexamine gender representation
Collocations
address gender representationimprove gender representation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về truyền thông và văn hóa.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...