Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

study legacies

/ˈstʌdi ˈlɛɡ.ə.siz/ B2 IELTS

Nghĩa

nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của các sự kiện trong quá khứ phr.

Định nghĩa · to examine the lasting impacts of past events

“Historians study legacies to understand their significance.”Các nhà sử học nghiên cứu các di sản để hiểu tầm quan trọng của chúng.

“Studying legacies can reveal lessons for the future.”Nghiên cứu di sản có thể tiết lộ bài học cho tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để ghi điểm cao.

Ghi chú · Nghiên cứu di sản giúp hiểu rõ hơn về văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...