Kho từ › Collocations · history › study legacies

study legacies

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
nghiên cứu những ảnh hưởng lâu dài của các sự kiện trong quá khứ
UK /ˈstʌdi ˈlɛɡ.ə.siz/ · US /ˈstʌdi ˈlɛɡ.ə.siz/
to examine the lasting impacts of past events
Historians study legacies to understand their significance.
→ Các nhà sử học nghiên cứu các di sản để hiểu tầm quan trọng của chúng.
Studying legacies can reveal lessons for the future.→ Nghiên cứu di sản có thể tiết lộ bài học cho tương lai.
Đồng nghĩa
analyze legaciesevaluate influences
Collocations
study impactsstudy traditions
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để ghi điểm cao.
Nghiên cứu di sản giúp hiểu rõ hơn về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...