Kho từ › Collocations · gender › analyze gender stereotypes

analyze gender stereotypes

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
phân tích các ý tưởng cố định về giới
UK /ˈænəˌlaɪz ˈdʒɛndər ˈstɛrɪəˌtaɪps/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈdʒɛndər ˈstɛrɪəˌtaɪps/
to study fixed ideas about genders
We need to analyze gender stereotypes in media.
→ Chúng ta cần phân tích các khuôn mẫu giới trong truyền thông.
Researchers analyze gender stereotypes in advertising.→ Các nhà nghiên cứu phân tích các khuôn mẫu giới trong quảng cáo.
Đồng nghĩa
examine gender stereotypes
Collocations
analyze societal normsanalyze cultural expectations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ ra sự cần thiết phải phê phán các khuôn mẫu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...