Kho từ › Collocations · gender › celebrate gender equality

celebrate gender equality

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
kỷ niệm những thành tựu về bình đẳng giới
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈdʒɛndər ɪˈkwɑːləti/ · US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈdʒɛndər ɪˈkwɑːləti/
to honor achievements in gender equality
We should celebrate gender equality in our society.
→ Chúng ta nên kỷ niệm bình đẳng giới trong xã hội của mình.
Events are held to celebrate gender equality milestones.→ Các sự kiện được tổ chức để kỷ niệm những cột mốc bình đẳng giới.
Đồng nghĩa
honor gender equality
Collocations
celebrate achievementscelebrate diversity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự hào về tiến bộ xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các sự kiện và lễ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...