Kho từ › Collocations · gender › raise gender standards

raise gender standards

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
nâng cao tiêu chuẩn về vai trò giới
UK /reɪz ˈdʒɛndər ˈstændərdz/ · US /reɪz ˈdʒɛndər ˈstændərdz/
to improve expectations regarding gender roles
We need to raise gender standards in our community.
→ Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn về giới trong cộng đồng.
Programs aim to raise gender standards in education.→ Các chương trình nhằm nâng cao tiêu chuẩn giới trong giáo dục.
Đồng nghĩa
improve gender standards
Collocations
raise academic standardsraise community standards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao tiêu chuẩn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giáo dục và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...