Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

specifically

/spəˈsɪfɪkli/ A2

Nghĩa

cụ thể trạng từ

Định nghĩa · In a clear and detailed way; exactly.

“I want to go specifically to the beach.”Tôi muốn đi cụ thể đến bãi biển.

“She explained the process specifically for beginners.”Cô ấy đã giải thích quy trình cụ thể cho người mới bắt đầu.

Mẹo IELTS · Dùng 'specifically' để nhấn mạnh chi tiết trong IELTS.

Ghi chú · Cụ thể thường dùng để làm rõ ý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...