Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5222

explicitly

//

* phó từ
  • rõ ràng, dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an explicit manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...