Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explicitly

/ɪkˈsplɪsɪtli/ phổ biến #5222

Nghĩa thường dùng

một cách rõ ràng trạng từ

“The instructions were explicitly stated.”Các hướng dẫn được nêu rõ ràng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

explicitly

//

* phó từ
  • rõ ràng, dứt khoát
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an explicit manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...