Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get up to speed

/ɡɛt ʌp tə spiːd/ B2 IELTS

Nghĩa

học hoặc hiểu điều gì đó nhanh chóng. phr.

Định nghĩa · to learn or understand something quickly.

“It took me a while to get up to speed with the new software.”Tôi mất một thời gian để làm quen với phần mềm mới.

“He quickly got up to speed with the project requirements.”Anh ấy nhanh chóng hiểu rõ yêu cầu của dự án.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về việc học hỏi nhanh chóng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...