get up to speed
Nghĩa
Định nghĩa · to learn or understand something quickly.
“It took me a while to get up to speed with the new software.”Tôi mất một thời gian để làm quen với phần mềm mới.
“He quickly got up to speed with the project requirements.”Anh ấy nhanh chóng hiểu rõ yêu cầu của dự án.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về việc học hỏi nhanh chóng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.