to say it differently
Nghĩa
Định nghĩa · to express the same idea in another way
“The results were disappointing; to say it differently, they did not meet expectations.”Kết quả không như mong đợi; nói cách khác, chúng không đạt yêu cầu.
“She is not available today; to say it differently, she has other commitments.”Cô ấy không có mặt hôm nay; nói cách khác, cô ấy có những cam kết khác.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ.
Ghi chú · Cụm từ này rất hữu ích trong việc làm rõ ý.