Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to say it differently

to say it differently

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
nói cùng một ý tưởng theo cách khác
UK /tuː seɪ ɪt ˈdɪfərəntli/ · US /tuː seɪ ɪt ˈdɪfərəntli/
to express the same idea in another way
The results were disappointing; to say it differently, they did not meet expectations.
→ Kết quả không như mong đợi; nói cách khác, chúng không đạt yêu cầu.
She is not available today; to say it differently, she has other commitments.→ Cô ấy không có mặt hôm nay; nói cách khác, cô ấy có những cam kết khác.
Đồng nghĩa
to express differentlyto rephraseto articulate differently
Collocations
to say it plainlyto say it clearlyto say it another way
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong ngôn ngữ.
Cụm từ này rất hữu ích trong việc làm rõ ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...