Kho từ › Collocations · gender › analyze gender identities

analyze gender identities

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
nghiên cứu các cách khác nhau mà mọi người xác định theo giới tính
UK /ˈænəˌlaɪz ˈdʒɛndər aɪˈdɛntɪtiz/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈdʒɛndər aɪˈdɛntɪtiz/
to study the different ways people identify by gender
Sociologists analyze gender identities in various cultures.
→ Các nhà xã hội học phân tích các bản sắc giới tính trong các nền văn hóa khác nhau.
Books often analyze gender identities in literature.→ Sách thường phân tích các bản sắc giới tính trong văn học.
Đồng nghĩa
examine gender identitiesstudy gender perceptions
Collocations
analyze cultural identitiesanalyze social identities
🎯 IELTS: Cụm từ này hữu ích trong các bài viết học thuật.
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...