Kho từ › Collocations · gender › evaluate gender impact

evaluate gender impact

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
đánh giá tác động của các hành động đến vấn đề giới tính
UK /ɪˈvæljueɪt ˈdʒɛndər ˈɪmpækt/ · US /ɪˈvæljueɪt ˈdʒɛndər ˈɪmpækt/
to assess the effects of actions on gender issues
It is important to evaluate gender impact in policy-making.
→ Việc đánh giá tác động giới tính trong việc xây dựng chính sách là rất quan trọng.
Researchers evaluate gender impact in various programs.→ Các nhà nghiên cứu đánh giá tác động giới tính trong các chương trình khác nhau.
Đồng nghĩa
assess gender effectsreview gender outcomes
Collocations
evaluate social impactevaluate program effectiveness
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi thảo luận về nghiên cứu.
Sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...