Kho từ › Phrasal verbs · together › stay connected together

stay connected together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
duy trì mối quan hệ hoặc giao tiếp
UK /steɪ kəˈnɛktɪd təˈɡɛðər/ · US /steɪ kəˈnɛktɪd təˈɡɛðər/
to maintain relationships or communication
We must stay connected together through regular meetings.
→ Chúng ta phải duy trì sự kết nối qua các cuộc họp thường xuyên.
Friends stay connected together no matter the distance.→ Bạn bè vẫn giữ liên lạc với nhau dù khoảng cách có xa.
Đồng nghĩa
maintaincommunicate
Collocations
stay connected together onlinestay connected together as a group
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của giao tiếp trong bài viết.
Thể hiện sự duy trì mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...