Kho từ › Phrasal verbs · together › come close together

come close together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
trở nên thân thiết hoặc quen thuộc hơn
UK /kʌm kloʊs təˈɡɛðər/ · US /kʌm kloʊs təˈɡɛðər/
to become more intimate or familiar
As time passes, we come close together as friends.
→ Khi thời gian trôi qua, chúng ta trở nên thân thiết hơn như những người bạn.
The team came close together after completing the project.→ Đội ngũ trở nên thân thiết hơn sau khi hoàn thành dự án.
Đồng nghĩa
bondconnect
Collocations
come close together as a teamcome close together in friendship
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Thể hiện sự gần gũi trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...