Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come close together

/kʌm kloʊs təˈɡɛðər/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên thân thiết hoặc quen thuộc hơn v.

Định nghĩa · to become more intimate or familiar

“As time passes, we come close together as friends.”Khi thời gian trôi qua, chúng ta trở nên thân thiết hơn như những người bạn.

“The team came close together after completing the project.”Đội ngũ trở nên thân thiết hơn sau khi hoàn thành dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự gần gũi trong mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...