EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › economic framework
economic framework
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
Cấu trúc hỗ trợ cho hoạt động của nền kinh tế.
UK /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈfreɪm.wɝːk/
·
US /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈfreɪm.wɝːk/
The structure that supports an economy's operation.
An effective economic framework can enhance business growth.
→ Một khung kinh tế hiệu quả có thể thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.
Governments often revise the economic framework to adapt to changes.
→ Các chính phủ thường sửa đổi khung kinh tế để thích ứng với những thay đổi.
Đồng nghĩa
economic structure
economic system
Collocations
develop an economic framework
establish an economic framework
evaluate economic framework
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ các yếu tố cấu thành của khung kinh tế.
Sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...