Kho từ › Collocations · economy › economic framework

economic framework

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Cấu trúc hỗ trợ cho hoạt động của nền kinh tế.
UK /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈfreɪm.wɝːk/ · US /ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˈfreɪm.wɝːk/
The structure that supports an economy's operation.
An effective economic framework can enhance business growth.
→ Một khung kinh tế hiệu quả có thể thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.
Governments often revise the economic framework to adapt to changes.→ Các chính phủ thường sửa đổi khung kinh tế để thích ứng với những thay đổi.
Đồng nghĩa
economic structureeconomic system
Collocations
develop an economic frameworkestablish an economic frameworkevaluate economic framework
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các yếu tố cấu thành của khung kinh tế.
Sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...