Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acknowledge influences

/əkˈnɒlɪdʒ ˈɪnfluːənz/ B2 IELTS

Nghĩa

công nhận ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến lịch sử. phr.

Định nghĩa · to recognize the impact of various factors on history.

“We must acknowledge influences that shaped our culture.”Chúng ta phải công nhận những ảnh hưởng đã hình thành văn hóa của mình.

“Acknowledging influences helps us understand societal changes.”Công nhận những ảnh hưởng giúp chúng ta hiểu các thay đổi xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'acknowledge influences' để thể hiện sự sâu sắc trong phân tích.

Ghi chú · Công nhận ảnh hưởng giúp hiểu rõ hơn về quá trình phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...