Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

capture experiences

/ˈkæptʃər ɪkˈspɪərɪnʧɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

ghi lại và truyền đạt những kỷ niệm cá nhân hoặc tập thể. phr.

Định nghĩa · to record and convey personal or collective memories.

“Writers capture experiences to tell powerful stories.”Các nhà văn ghi lại những trải nghiệm để kể những câu chuyện mạnh mẽ.

“Photographs capture experiences from significant events.”Những bức ảnh ghi lại những trải nghiệm từ các sự kiện quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'capture experiences' để thể hiện khả năng viết sáng tạo.

Ghi chú · Ghi lại những trải nghiệm giúp bảo tồn ký ức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...