Kho từ › Collocations · gender › engage with gender issues

engage with gender issues

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận về các vấn đề giới
UK · US
to actively participate in discussions about gender topics
We need to engage with gender issues in our community.
→ Chúng ta cần tham gia vào các vấn đề giới trong cộng đồng của mình.
It's crucial to engage with gender issues in education.→ Điều quan trọng là tham gia vào các vấn đề giới trong giáo dục.
Đồng nghĩa
participate in gender issuesdiscuss gender issues
Collocations
engage with gender issuesdiscuss gender issuesaddress gender issues
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ để thể hiện sự tham gia.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...