Kho từ › Phrasal verbs · together › pull apart together

pull apart together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
tách rời những thứ hoặc người trong khi làm việc cùng nhau
UK /pʊl əˈpɑrt təˈɡɛðər/ · US /pʊl əˈpɑrt təˈɡɛðər/
to separate things or people while working together
We need to pull apart together the different issues in this problem.
→ Chúng ta cần tách rời các vấn đề khác nhau trong vấn đề này.
The team pulled apart together the project into manageable tasks.→ Nhóm đã tách rời dự án thành các nhiệm vụ dễ quản lý.
Đồng nghĩa
separatedivide
Collocations
pull apart together ideaspull apart together tasks
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích trong phần viết.
Dùng trong ngữ cảnh phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...