Kho từ › Phrasal verbs · together › face together

face together

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
đối mặt với những thách thức hoặc khó khăn cùng nhau
UK /feɪs təˈɡɛðər/ · US /feɪs təˈɡɛðər/
to confront challenges or difficulties together
We must face together the challenges ahead.
→ Chúng ta phải đối mặt với những thách thức phía trước cùng nhau.
The team will face together any obstacles in their way.→ Nhóm sẽ cùng nhau đối mặt với bất kỳ trở ngại nào trên đường đi.
Đồng nghĩa
confronttackle
Collocations
face together challengesface together difficulties
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự mạnh mẽ trong phần viết.
Thể hiện sự đoàn kết khi đối mặt với khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...