Kho từ › Phrasal verbs · together › share together stories

share together stories

B1 v. 📁 Phrasal verbs · together IELTS
kể hoặc thuật lại những trải nghiệm cùng nhau
UK /ʃɛr təˈɡɛðər ˈstɔriz/ · US /ʃɛr təˈɡɛðər ˈstɔriz/
to tell or recount experiences jointly
We can share together our stories from the trip.
→ Chúng ta có thể cùng nhau chia sẻ những câu chuyện từ chuyến đi.
They shared together their childhood stories.→ Họ đã cùng nhau chia sẻ những câu chuyện thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
recountnarrate
Collocations
share together experiencesshare together memories
🎯 IELTS: Thể hiện sự kết nối trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...