Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share together stories

/ʃɛr təˈɡɛðər ˈstɔriz/ B1 IELTS

Nghĩa

kể hoặc thuật lại những trải nghiệm cùng nhau v.

Định nghĩa · to tell or recount experiences jointly

“We can share together our stories from the trip.”Chúng ta có thể cùng nhau chia sẻ những câu chuyện từ chuyến đi.

“They shared together their childhood stories.”Họ đã cùng nhau chia sẻ những câu chuyện thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự kết nối trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...