Kho từ › Collocations · finance & banking › bank loan

bank loan

B1 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
vay ngân hàng
UK /bæŋk loʊn/ · US /bæŋk loʊn/
Money borrowed from a bank that must be repaid.
She took out a bank loan to buy a house.
→ Cô ấy đã vay một khoản vay ngân hàng để mua nhà.
Bank loans can help start a new business.→ Vay ngân hàng có thể giúp khởi nghiệp một doanh nghiệp mới.
Đồng nghĩa
bank financing
Collocations
apply for a bank loansecure a bank loan
🎯 IELTS: Nên đề cập đến lãi suất trong bài viết về tài chính.
Thường có lãi suất và điều kiện trả nợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...