Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bank statement

/bæŋk ˈsteɪtmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

bảng sao kê ngân hàng phr.

Định nghĩa · a summary of bank account activity.

“I check my bank statement every month.”Tôi kiểm tra bảng sao kê ngân hàng mỗi tháng.

“The bank statement shows all transactions.”Bảng sao kê ngân hàng cho thấy tất cả các giao dịch.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các khoản thu chi trong bảng sao kê ngân hàng.

Ghi chú · Quan trọng để theo dõi tài chính cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...