Kho từ › Collocations · finance & banking › savings plan

savings plan

B1 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
kế hoạch tiết kiệm
UK · US
A plan for saving money over time.
I started a savings plan for my future.
→ Tôi đã bắt đầu một kế hoạch tiết kiệm cho tương lai của mình.
A good savings plan can help you achieve your goals.→ Một kế hoạch tiết kiệm tốt có thể giúp bạn đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
saving strategysavings scheme
Collocations
create savings planimplement savings plan
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về quản lý tài chính cá nhân trong bài viết.
Liên quan đến tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...