savings plan
Nghĩa
Định nghĩa · A plan for saving money over time.
“I started a savings plan for my future.”Tôi đã bắt đầu một kế hoạch tiết kiệm cho tương lai của mình.
“A good savings plan can help you achieve your goals.”Một kế hoạch tiết kiệm tốt có thể giúp bạn đạt được mục tiêu.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về quản lý tài chính cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến tài chính cá nhân.