EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · finance & banking › savings plan
savings plan
B1
phr.
📁 Collocations · finance & banking
IELTS
kế hoạch tiết kiệm
UK
·
US
A plan for saving money over time.
I started a savings plan for my future.
→ Tôi đã bắt đầu một kế hoạch tiết kiệm cho tương lai của mình.
A good savings plan can help you achieve your goals.
→ Một kế hoạch tiết kiệm tốt có thể giúp bạn đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
saving strategy
savings scheme
Collocations
create savings plan
implement savings plan
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về quản lý tài chính cá nhân trong bài viết.
Liên quan đến tài chính cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bank loan
/bæŋk loʊn/
vay ngân hàng
bank statement
/bæŋk ˈsteɪtmənt/
bảng sao kê ngân hàng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · finance & banking
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...