listen to music
Nghĩa
Định nghĩa · To pay attention to music with the ears.
“I like to listen to music while studying.”Tôi thích nghe nhạc khi học.
“She listens to music every evening.”Cô ấy nghe nhạc mỗi buổi tối.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sở thích trong bài viết.
Ghi chú · Là hoạt động phổ biến trong đời sống hàng ngày.