Kho từ › Collocations · music › listen to music

listen to music

A1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
nghe nhạc
UK /ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/ · US /ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/
To pay attention to music with the ears.
I like to listen to music while studying.
→ Tôi thích nghe nhạc khi học.
She listens to music every evening.→ Cô ấy nghe nhạc mỗi buổi tối.
Đồng nghĩa
enjoy music
Collocations
listen to classical musiclisten to live music
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả sở thích trong bài viết.
Là hoạt động phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...