Kho từ › Collocations · music › enjoy music

enjoy music

A1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
thích nhạc
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈmjuːzɪk/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈmjuːzɪk/
To find pleasure in music.
I enjoy music from different cultures.
→ Tôi thích nhạc từ các nền văn hóa khác nhau.
He enjoys music during his free time.→ Anh ấy thích nhạc trong thời gian rảnh.
Đồng nghĩa
appreciate music
Collocations
enjoy listening to musicenjoy playing music
🎯 IELTS: Kết hợp với các thể loại nhạc để làm phong phú bài viết.
Thích hợp cho các chủ đề về sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...