Kho từ › Collocations · music › hear music

hear music

A1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
nghe nhạc
UK /hɪr ˈmjuːzɪk/ · US /hɪr ˈmjuːzɪk/
To perceive music through the ears.
I hear music coming from the next room.
→ Tôi nghe nhạc phát ra từ phòng bên cạnh.
They hear music playing at the party.→ Họ nghe nhạc phát tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
listen to music
Collocations
hear music livehear music on the radio
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...