Kho từ › Collocations · music › dance to music

dance to music

A1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
nhảy theo nhạc
UK /dæns tuː ˈmjuːzɪk/ · US /dæns tuː ˈmjuːzɪk/
To move your body to the rhythm of music.
We love to dance to music at parties.
→ Chúng tôi thích nhảy theo nhạc tại các bữa tiệc.
Children often dance to music in school.→ Trẻ em thường nhảy theo nhạc ở trường.
Đồng nghĩa
move to musicgroove to music
Collocations
dance to live musicdance to upbeat music
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến khi nói về hoạt động giải trí.
Dùng phổ biến trong bối cảnh giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...