EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · architecture › sustainable architecture
sustainable architecture
B2
phr.
📁 Collocations · architecture
IELTS
kiến trúc bền vững
UK /səˈsteɪnəbl ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/
·
US /səˈsteɪnəbl ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/
Architecture that is environmentally friendly and sustainable.
Sustainable architecture minimizes environmental impact.
→ Kiến trúc bền vững giảm thiểu tác động đến môi trường.
Many cities are adopting sustainable architecture practices.
→ Nhiều thành phố đang áp dụng các phương pháp kiến trúc bền vững.
Đồng nghĩa
eco-friendly architecture
green architecture
Collocations
sustainable building design
sustainable urban development
🎯
IELTS:
Trình bày lợi ích của kiến trúc bền vững trong IELTS.
Thường dùng trong thiết kế và xây dựng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design principles
/dɪˈzaɪn ˈprɪnsəplz/
nguyên tắc thiết kế
design process
/dɪˈzaɪn ˈprəʊsɛs/
quy trình thiết kế
renovation projects
/ˌrɛnəˈveɪʃən ˈprɒdʒɛkts/
dự án cải tạo
visual aesthetics
thẩm mỹ hình ảnh
construction techniques
kỹ thuật xây dựng
architectural features
đặc điểm kiến trúc
building codes
quy định xây dựng
design innovation
/dɪˈzaɪn ˌɪnəˈveɪʃən/
đổi mới thiết kế
Có trong các bộ
🔗
Collocations · architecture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...