Kho từ › Collocations · architecture › renovation projects

renovation projects

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
dự án cải tạo
UK /ˌrɛnəˈveɪʃən ˈprɒdʒɛkts/ · US /ˌrɛnəˈveɪʃən ˈprɒdʒɛkts/
Projects aimed at restoring or improving buildings.
The city launched renovation projects to preserve historical sites.
→ Thành phố đã khởi động các dự án cải tạo để bảo tồn các địa điểm lịch sử.
Renovation projects can significantly increase property value.→ Các dự án cải tạo có thể tăng giá trị tài sản một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
restoration projectsrevitalization projects
Collocations
start renovation projectscomplete renovation projects
🎯 IELTS: Đề cập đến các dự án cải tạo trong bài viết về kiến trúc.
Thường dùng trong kiến trúc và xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...