Kho từ › Collocations · philosophy › address questions

address questions

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
giải đáp câu hỏi
UK /əˈdrɛs ˈkwɛsʧənz/ · US /əˈdrɛs ˈkwɛsʧənz/
To respond to inquiries or issues.
The speaker will address questions from the audience after the lecture.
→ Người diễn giả sẽ giải đáp câu hỏi từ khán giả sau buổi thuyết trình.
It’s important to address questions clearly in discussions.→ Việc giải đáp câu hỏi rõ ràng trong các cuộc thảo luận là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
answer questionsrespond to inquiries
Collocations
address questions effectivelyaddress questions politely
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc họp và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...