Kho từ › Collocations · philosophy › clarify meanings

clarify meanings

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
làm rõ nghĩa
UK · US
to explain or make the meanings clear
Teachers often clarify meanings of difficult words.
→ Giáo viên thường làm rõ nghĩa của những từ khó.
It's important to clarify meanings in philosophical discussions.→ Việc làm rõ nghĩa trong các cuộc thảo luận triết học là quan trọng.
Đồng nghĩa
explainelucidate
Collocations
clarify meanings of termsclarify meanings in context
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về ngữ nghĩa trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...