Kho từ › Collocations · film & cinema › lead role

lead role

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
vai trò chính
UK /liːd roʊl/ · US /liːd roʊl/
the main character in a film or play
She played the lead role in the new movie.
→ Cô ấy đóng vai chính trong bộ phim mới.
He is known for his lead role in several blockbuster films.→ Anh ấy nổi tiếng với vai chính trong nhiều bộ phim ăn khách.
Đồng nghĩa
main rolestarring role
Collocations
play the lead rolecast in the lead role
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về điện ảnh.
Thường dùng để chỉ diễn viên chính trong phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...