Kho từ › Collocations · film & cinema › supporting role

supporting role

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
vai phụ
UK /səˈpɔːrtɪŋ roʊl/ · US /səˈpɔːrtɪŋ roʊl/
A secondary role in a film or play.
He played a supporting role in the movie.
→ Anh ấy đóng vai phụ trong bộ phim.
Supporting roles often steal the show.→ Vai phụ thường thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩa
secondary roleminor role
Collocations
major supporting rolesupporting actor
🎯 IELTS: Thảo luận về vai phụ trong phim có thể làm phong phú bài viết.
Vai phụ có thể rất quan trọng cho câu chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...