Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

supporting role

/səˈpɔːrtɪŋ roʊl/ B2 IELTS

Nghĩa

vai phụ phr.

Định nghĩa · A secondary role in a film or play.

“He played a supporting role in the movie.”Anh ấy đóng vai phụ trong bộ phim.

“Supporting roles often steal the show.”Vai phụ thường thu hút sự chú ý.

Mẹo IELTS · Thảo luận về vai phụ trong phim có thể làm phong phú bài viết.

Ghi chú · Vai phụ có thể rất quan trọng cho câu chuyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...