Kho từ › Collocations · film & cinema › film budget

film budget

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
ngân sách phim
UK /fɪlm ˈbʌdʒɪt/ · US /fɪlm ˈbʌdʒɪt/
the amount of money allocated for making a film
The film budget was significantly higher than expected.
→ Ngân sách phim cao hơn nhiều so với dự kiến.
They had to cut scenes due to the limited film budget.→ Họ phải cắt bớt cảnh do ngân sách phim hạn chế.
Đồng nghĩa
production budget
Collocations
set a film budgetexceed the film budget
🎯 IELTS: Nhắc đến ngân sách để thể hiện kiến thức về ngành công nghiệp điện ảnh.
Rất quan trọng trong sản xuất phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...