Kho từ › Collocations · film & cinema › film editing

film editing

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
biên tập phim
UK /fɪlm ˈɛdɪtɪŋ/ · US /fɪlm ˈɛdɪtɪŋ/
The process of selecting and combining shots for a film.
Film editing is crucial for telling a compelling story.
→ Biên tập phim rất quan trọng để kể một câu chuyện hấp dẫn.
She studied film editing at university.→ Cô ấy đã học biên tập phim ở trường đại học.
Đồng nghĩa
video editingpost-production
Collocations
digital film editingfilm editing software
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về sản xuất phim.
Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...