Kho từ › Collocations · immigration › immigrate to a country

immigrate to a country

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
nhập cư vào một quốc gia
UK · US
To move to another country to live permanently.
Many people immigrate to a country for better opportunities.
→ Nhiều người nhập cư vào một quốc gia để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
She plans to immigrate to a country with a strong economy.→ Cô ấy dự định nhập cư vào một quốc gia có nền kinh tế mạnh.
Đồng nghĩa
move abroadsettle in a new country
Collocations
immigrate to a countryimmigrate for work
🎯 IELTS: Nên chuẩn bị cho các câu hỏi về nhập cư trong Speaking.
Liên quan đến chính sách và quy định của quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...