Kho từ › Collocations · immigration › document status

document status

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tình trạng tài liệu
UK · US
The current status of a document in a process.
You can check the document status online.
→ Bạn có thể kiểm tra tình trạng tài liệu trực tuyến.
The document status is pending approval.→ Tình trạng tài liệu đang chờ phê duyệt.
Đồng nghĩa
document conditionfile status
Collocations
application document statusvisa document status
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này khi nói về thủ tục hành chính.
Thường dùng trong quy trình hành chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...