Kho từ › Collocations · immigration › obtain citizenship

obtain citizenship

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
nhận quốc tịch
UK /əbˈteɪn ˈsɪtɪzənʃɪp/ · US /əbˈteɪn ˈsɪtɪzənʃɪp/
To become a citizen of a country legally.
She hopes to obtain citizenship in Canada.
→ Cô ấy hy vọng nhận quốc tịch Canada.
Many immigrants seek to obtain citizenship.→ Nhiều người nhập cư tìm cách nhận quốc tịch.
Đồng nghĩa
gain citizenshipacquire citizenship
Collocations
apply for citizenshipdual citizenship
🎯 IELTS: Thảo luận về quy trình nhập cư có thể giúp cải thiện điểm viết.
Quá trình có thể phức tạp và tốn thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...