Kho từ › Collocations · film & cinema › film awards

film awards

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
giải thưởng phim
UK /fɪlm əˈwɔrdz/ · US /fɪlm əˈwɔrdz/
Awards given for excellence in film making.
The film won several prestigious film awards.
→ Bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng phim danh giá.
He was nominated for film awards for his performance.→ Anh ấy đã được đề cử giải thưởng phim cho màn trình diễn của mình.
Đồng nghĩa
movie awardscinema awards
Collocations
international film awardsfilm festival awards
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nói về thành tựu trong ngành điện ảnh.
Thường được tổ chức hàng năm tại nhiều quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...