Kho từ › Collocations · film & cinema › character development

character development

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
phát triển nhân vật
UK /ˈkærɪktər dɪˈvɛləpmənt/ · US /ˈkærɪktər dɪˈvɛləpmənt/
The process of creating a character's personality and story.
Character development is crucial for engaging storytelling.
→ Phát triển nhân vật rất quan trọng cho việc kể chuyện hấp dẫn.
Good character development makes the story more relatable.→ Phát triển nhân vật tốt làm cho câu chuyện dễ gần hơn.
Đồng nghĩa
character growthcharacterization
Collocations
strong character developmentfocus on character development
🎯 IELTS: Phân tích sự phát triển nhân vật trong bài viết của bạn.
Thường thấy trong văn học và phim ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...