Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film screening

/fɪlm ˈskriːnɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

buổi chiếu phim phr.

Định nghĩa · An event where a film is shown to an audience.

“The film screening will start at 7 PM.”Buổi chiếu phim sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.

“They held a special film screening for the premiere.”Họ tổ chức một buổi chiếu phim đặc biệt cho buổi ra mắt.

Mẹo IELTS · Mô tả buổi chiếu phim trong bài viết có thể gây ấn tượng.

Ghi chú · Có thể là sự kiện công cộng hoặc riêng tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...