film screening
Nghĩa
Định nghĩa · An event where a film is shown to an audience.
“The film screening will start at 7 PM.”Buổi chiếu phim sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.
“They held a special film screening for the premiere.”Họ tổ chức một buổi chiếu phim đặc biệt cho buổi ra mắt.
Mẹo IELTS · Mô tả buổi chiếu phim trong bài viết có thể gây ấn tượng.
Ghi chú · Có thể là sự kiện công cộng hoặc riêng tư.