Kho từ › Collocations · film & cinema › film screening

film screening

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
buổi chiếu phim
UK /fɪlm ˈskriːnɪŋ/ · US /fɪlm ˈskriːnɪŋ/
An event where a film is shown to an audience.
The film screening will start at 7 PM.
→ Buổi chiếu phim sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.
They held a special film screening for the premiere.→ Họ tổ chức một buổi chiếu phim đặc biệt cho buổi ra mắt.
Đồng nghĩa
film showingmovie screening
Collocations
private film screeningpublic film screening
🎯 IELTS: Mô tả buổi chiếu phim trong bài viết có thể gây ấn tượng.
Có thể là sự kiện công cộng hoặc riêng tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...