Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

filmography list

B2 IELTS

Nghĩa

danh sách phim phr.

Định nghĩa · A list of films that someone has worked on.

“His filmography list includes many famous movies.”Danh sách phim của anh ấy bao gồm nhiều bộ phim nổi tiếng.

“She updated her filmography list after her latest release.”Cô ấy đã cập nhật danh sách phim sau khi phát hành mới nhất.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần Writing khi nói về nghệ thuật.

Ghi chú · Thường dùng để giới thiệu diễn viên hoặc đạo diễn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...