Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

visual effects

/ˈvɪʒuəl ɪˈfɛkts/ B2 IELTS

Nghĩa

hiệu ứng hình ảnh phr.

Định nghĩa · Visual techniques used to create images in films.

“The visual effects in this movie are stunning.”Các hiệu ứng hình ảnh trong bộ phim này thật tuyệt vời.

“They used advanced visual effects to enhance the film.”Họ đã sử dụng hiệu ứng hình ảnh tiên tiến để nâng cao bộ phim.

Mẹo IELTS · Đề cập đến hiệu ứng hình ảnh có thể làm nổi bật bài viết của bạn.

Ghi chú · Là một phần quan trọng trong sản xuất phim hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...