Kho từ › Collocations · film & cinema › visual effects

visual effects

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
hiệu ứng hình ảnh
UK /ˈvɪʒuəl ɪˈfɛkts/ · US /ˈvɪʒuəl ɪˈfɛkts/
Visual techniques used to create images in films.
The visual effects in this movie are stunning.
→ Các hiệu ứng hình ảnh trong bộ phim này thật tuyệt vời.
They used advanced visual effects to enhance the film.→ Họ đã sử dụng hiệu ứng hình ảnh tiên tiến để nâng cao bộ phim.
Đồng nghĩa
VFXspecial effects
Collocations
computer-generated visual effectspractical visual effects
🎯 IELTS: Đề cập đến hiệu ứng hình ảnh có thể làm nổi bật bài viết của bạn.
Là một phần quan trọng trong sản xuất phim hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...