Kho từ › Collocations · film & cinema › film audience

film audience

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
khán giả phim
UK /fɪlm ˈɔːdiəns/ · US /fɪlm ˈɔːdiəns/
The group of people watching a film.
The film audience was captivated by the story.
→ Khán giả phim bị cuốn hút bởi câu chuyện.
A diverse film audience enhances the experience.→ Khán giả phim đa dạng làm phong phú trải nghiệm.
Đồng nghĩa
moviegoersfilm viewers
Collocations
large film audienceengaged film audience
🎯 IELTS: Nêu cảm nhận của khán giả trong bài viết có thể làm phong phú nội dung.
Khán giả có thể ảnh hưởng đến cảm nhận phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...