Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film audience

/fɪlm ˈɔːdiəns/ B2 IELTS

Nghĩa

khán giả phim phr.

Định nghĩa · The group of people watching a film.

“The film audience was captivated by the story.”Khán giả phim bị cuốn hút bởi câu chuyện.

“A diverse film audience enhances the experience.”Khán giả phim đa dạng làm phong phú trải nghiệm.

Mẹo IELTS · Nêu cảm nhận của khán giả trong bài viết có thể làm phong phú nội dung.

Ghi chú · Khán giả có thể ảnh hưởng đến cảm nhận phim.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...