EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › wage war
wage war
C1
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
khởi động chiến tranh
UK /weɪdʒ wɔːr/
·
US /weɪdʒ wɔːr/
To begin a conflict or war.
The country decided to wage war against its neighbor.
→ Quốc gia quyết định khởi động chiến tranh chống lại hàng xóm.
Waging war often leads to significant loss.
→ Khởi động chiến tranh thường dẫn đến tổn thất lớn.
Đồng nghĩa
declare war
initiate conflict
Collocations
wage total war
wage war on terrorism
🎯
IELTS:
Thảo luận về nguyên nhân chiến tranh có thể làm phong phú bài viết.
Là một hành động nghiêm trọng và có hậu quả lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restore peace
khôi phục hòa bình
peace dividend
lợi tức hòa bình
war rhetoric
/wɔːr ˈrɛtərɪk/
diễn ngôn chiến tranh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...