Kho từ › Collocations · war & peace › wage war

wage war

C1 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
khởi động chiến tranh
UK /weɪdʒ wɔːr/ · US /weɪdʒ wɔːr/
To begin a conflict or war.
The country decided to wage war against its neighbor.
→ Quốc gia quyết định khởi động chiến tranh chống lại hàng xóm.
Waging war often leads to significant loss.→ Khởi động chiến tranh thường dẫn đến tổn thất lớn.
Đồng nghĩa
declare warinitiate conflict
Collocations
wage total warwage war on terrorism
🎯 IELTS: Thảo luận về nguyên nhân chiến tranh có thể làm phong phú bài viết.
Là một hành động nghiêm trọng và có hậu quả lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...