war rhetoric
Nghĩa
Định nghĩa · Language used to justify or promote war.
“War rhetoric can escalate tensions between nations.”Diễn ngôn chiến tranh có thể làm leo thang căng thẳng giữa các quốc gia.
“Politicians often use war rhetoric during conflicts.”Các chính trị gia thường sử dụng diễn ngôn chiến tranh trong các cuộc xung đột.
Mẹo IELTS · Phân tích cách sử dụng diễn ngôn chiến tranh trong các bài viết.
Ghi chú · Thường gặp trong bối cảnh chính trị và quân sự.