Kho từ › Collocations · war & peace › war rhetoric

war rhetoric

C1 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
diễn ngôn chiến tranh
UK /wɔːr ˈrɛtərɪk/ · US /wɔːr ˈrɛtərɪk/
Language used to justify or promote war.
War rhetoric can escalate tensions between nations.
→ Diễn ngôn chiến tranh có thể làm leo thang căng thẳng giữa các quốc gia.
Politicians often use war rhetoric during conflicts.→ Các chính trị gia thường sử dụng diễn ngôn chiến tranh trong các cuộc xung đột.
Đồng nghĩa
war languagemilitary rhetoric
Collocations
aggressive war rhetoricpolitical war rhetoric
🎯 IELTS: Phân tích cách sử dụng diễn ngôn chiến tranh trong các bài viết.
Thường gặp trong bối cảnh chính trị và quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...