EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › peace dividend
peace dividend
C1
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
lợi tức hòa bình
UK
·
US
Economic benefits gained from peace.
The peace dividend allowed for more public spending.
→ Lợi tức hòa bình cho phép chi tiêu công nhiều hơn.
Countries often see a peace dividend after conflicts end.
→ Các quốc gia thường thấy lợi tức hòa bình sau khi xung đột kết thúc.
Đồng nghĩa
peace benefits
economic peace gains
Collocations
realize peace dividend
achieve peace dividend
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về sự phát triển kinh tế trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
wage war
/weɪdʒ wɔːr/
khởi động chiến tranh
restore peace
khôi phục hòa bình
war rhetoric
/wɔːr ˈrɛtərɪk/
diễn ngôn chiến tranh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...