Kho từ › Collocations · war & peace › peace dividend

peace dividend

C1 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
lợi tức hòa bình
UK · US
Economic benefits gained from peace.
The peace dividend allowed for more public spending.
→ Lợi tức hòa bình cho phép chi tiêu công nhiều hơn.
Countries often see a peace dividend after conflicts end.→ Các quốc gia thường thấy lợi tức hòa bình sau khi xung đột kết thúc.
Đồng nghĩa
peace benefitseconomic peace gains
Collocations
realize peace dividendachieve peace dividend
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự phát triển kinh tế trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...