Kho từ › Collocations · architecture › design trends

design trends

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
xu hướng thiết kế
UK /dɪˈzaɪn trɛndz/ · US /dɪˈzaɪn trɛndz/
Current styles and ideas in design.
The latest design trends focus on sustainability.
→ Những xu hướng thiết kế mới nhất tập trung vào tính bền vững.
Design trends change rapidly in the fashion industry.→ Xu hướng thiết kế thay đổi nhanh chóng trong ngành thời trang.
Đồng nghĩa
design stylesdesign movements
Collocations
latest design trendsemerging design trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về sự phát triển trong bài viết IELTS.
Thường dùng để chỉ các xu hướng trong kiến trúc và thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...